LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

đại học

university

/ɗaːj˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ/noun

Meanings

  • noun · A2

    Trường đào tạo bậc cao sau trung học phổ thông, cấp bằng cử nhân và các bậc cao hơn.

    Anh ấy đang học tại một trường đại học lớn ở Hà Nội.

  • noun · B1

    Bậc học hoặc quá trình học tập ở cấp trường đại học.

    Nhiều bạn trẻ chọn đi làm ngay thay vì tiếp tục học đại học.

Appears in 1 scenario

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app