LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

đây

here

/ɗəj/pronoun

Meanings

  • pronoun · A1

    Chỗ này hoặc nơi người nói đang ở.

    Tôi sống ở đây mười năm rồi.

  • pronoun · A1

    Người, vật hoặc sự việc ở rất gần người nói.

    Đây là bạn thân của tôi.

  • pronoun · B1

    Từ dùng để tự xưng mình một cách thân mật hoặc vui đùa với bạn bè.

    Đừng lo, chuyện này cứ để đây lo.

Appears in 33 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app