LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

không

(question particle)

/xəwŋ˧˧/particle

Meanings

  • adverb · A1

    Dùng trước từ khác để phủ định hoặc dùng để trả lời khi không đồng ý.

    Tôi không thích uống cà phê.

  • particle · A1

    Đặt ở cuối câu để tạo thành câu hỏi có hoặc không.

    Bây giờ bạn có rảnh không?

  • number · A1

    Số 0, đứng liền trước số một trong toán học hoặc đếm số.

    Số điện thoại của tôi bắt đầu bằng số không.

Appears in 70 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app