LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

ý

idea

/i˧˥/noun

Meanings

  • noun · A2

    Điều một người nghĩ ra trong đầu hoặc gợi ý để làm.

    Đó là một ý rất hay.

  • noun · B1

    Nội dung hoặc điều mà người nói muốn truyền đạt.

    Tôi chưa hiểu ý của bạn.

Appears in 1 scenario

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app