LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

khoảng

around

/xwaːŋ˧˩˥/adverb

Meanings

  • adverb · A1

    Dùng trước số lượng hoặc thời gian để chỉ tính chất ước chừng, không chính xác tuyệt đối.

    Tôi đợi bạn khoảng mười phút.

  • noun · B1

    Một phần không gian hoặc thời gian giới hạn giữa hai mốc cụ thể.

    Có một khoảng đất trống ở trước nhà.

Appears in 1 scenario

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app