LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

tìm

look for

/tim˨˩/verb

Meanings

  • verb · A1

    Cố gắng nhìn thấy hoặc có được người hay đồ vật đang cần.

    Tôi đang tìm chìa khóa nhà của tôi.

  • verb · B1

    Cố gắng suy nghĩ hoặc phát hiện ra cách làm hay câu trả lời.

    Chúng ta phải tìm cách giải quyết vấn đề này.

Appears in 5 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app