LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

nay

this

/naj˧˧/determiner

Meanings

  • determiner · A1

    Dùng sau danh từ chỉ thời gian để chỉ ngày, buổi hoặc thời điểm hiện tại.

    Sáng nay trời rất lạnh.

  • adverb · B1

    Dùng để chỉ thời điểm hiện tại so với quá khứ.

    Trước đây làng này nghèo, nay đã đổi mới nhiều.

Appears in 5 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app