LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

à

oh

/aː˨˩/interjection

Meanings

  • interjection · A1

    Dùng để thốt lên khi chợt nhớ ra điều gì hoặc khi nhận ra một điều mới.

    À, tôi hiểu ý của bạn rồi.

  • particle · A1

    Đặt ở cuối câu để hỏi thân mật hoặc biểu lộ sự ngạc nhiên.

    Hôm nay bạn được nghỉ làm à?

Appears in 7 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app