Vietnamese · word
nói
speak
/nɔj˧˥/verb
Meanings
- verb · A1
Phát ra lời bằng giọng để giao tiếp hoặc sử dụng một ngôn ngữ.
Anh ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.
- verb · A1
Bày tỏ hoặc cho biết một ý nghĩ, thông tin cụ thể bằng lời.
Cô ấy nói rằng ngày mai cô ấy bận.
Appears in 2 scenarios
From the same conversation
Start speaking today
Free, no card needed. On the web or in the app.

