LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

hiểu

understand

/hiəw˧˩˧/verb

Meanings

  • verb · A1

    Biết rõ ý nghĩa của một điều gì đó hoặc lời ai nói.

    Bạn có hiểu câu hỏi này không?

  • verb · A2

    Biết rõ tính tình, hoàn cảnh và thông cảm với ai đó.

    Chỉ có bạn thân mới thật sự hiểu tôi.

Appears in 4 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app