Vietnamese · word
hâm nóng
reheat
/həm˧˧ nawŋ͡m˧˦/verb
Meanings
- verb · A2
Làm cho thức ăn hoặc nước nguội trở nên nóng trở lại.
Tôi muốn hâm nóng lại bát canh này trước khi ăn.
- verb · B2
Làm cho tình cảm hoặc mối quan hệ trở nên gắn bó, nồng nhiệt trở lại.
Hai vợ chồng đi du lịch để hâm nóng tình cảm.
Appears in 1 scenario
From the same conversation
Start speaking today
Free, no card needed. On the web or in the app.
