Vietnamese · word
hoàn
refund
/hwaːn˨˩/verb
Meanings
- verb · B1
Trả lại tiền hoặc đồ vật cho người khác.
Cửa hàng sẽ hoàn tiền cho bạn trong ba ngày.
- noun · C1
Viên thuốc hình tròn trong y học cổ truyền.
Bác sĩ đông y đưa cho tôi ba hoàn thuốc.
Appears in 1 scenario
From the same conversation
Start speaking today
Free, no card needed. On the web or in the app.
