LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

sáng

morning

/saːŋ˧˥/noun

Meanings

  • noun · A1

    Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến buổi trưa.

    Mỗi sáng, tôi đều uống một tách cà phê.

  • adjective · A1

    Có nhiều ánh sáng, dễ nhìn thấy mọi vật xung quanh; không tối.

    Căn phòng này có cửa sổ lớn nên rất sáng.

Appears in 4 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app