LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

thử

try on

/tʰɨ˧˩˧/verb

Meanings

  • verb · A1

    Mặc, ăn hoặc dùng một thứ để xem có vừa, ngon hoặc tốt không.

    Chị thử chiếc váy này xem có vừa không.

  • verb · A2

    Làm một việc để xem kết quả ra sao hoặc có làm được không.

    Tôi muốn thử nấu món ăn này.

Appears in 2 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app