LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

tuần

week

/twən˨˩/noun

Meanings

  • noun · A1

    Khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp.

    Tuần sau tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình.

  • noun · C1

    Một lượt phục vụ hoặc thưởng thức, thường dùng cho đồ uống hoặc nghi lễ.

    Chủ nhà mời khách thêm một tuần trà mới.

Appears in 4 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app