Vietnamese · word
đau đầu
headache
/ɗaw˧˧ ɗəw˨˩/noun
Meanings
- adjective · A1
Bị đau hoặc khó chịu ở trong đầu.
Tôi thấy đau đầu mỗi khi thời tiết thay đổi.
- noun · A2
Cảm giác đau đớn ở vùng đầu; bệnh nhức đầu.
Uống đủ nước có thể giúp giảm đau đầu.
- adjective · B1
Gây ra nhiều lo nghĩ, rắc rối hoặc căng thẳng.
Đây là một vấn đề rất đau đầu đối với cả nhóm.
Appears in 2 scenarios
From the same conversation
Start speaking today
Free, no card needed. On the web or in the app.

