Vietnamese · word
sốt
fever
/sot̚˧˦/verb
Meanings
- verb · A2
Có nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường vì bị ốm.
Em bé đang sốt cao nên mẹ cho uống thuốc.
- noun · A2
Chất lỏng đặc dùng để nấu hoặc rưới lên món ăn nhằm tăng thêm hương vị.
Món mì Ý này ăn cùng với sốt cà chua rất ngon.
- noun · B2
Tình trạng sôi nổi, thu hút nhiều sự quan tâm và săn đón đột ngột từ nhiều người.
Bài hát mới đã tạo nên một cơn sốt trên mạng xã hội.
Appears in 1 scenario
From the same conversation
Start speaking today
Free, no card needed. On the web or in the app.
