Vietnamese · word
thông tin
information
/tʰəwŋ˧˧ tin˧˧/noun
Meanings
- noun · A2
Những điều được biết về một người, sự việc hoặc vấn đề.
Tôi cần thêm thông tin về chuyến bay này.
- verb · B1
Báo cho người khác biết về một điều gì đó.
Chúng tôi sẽ thông tin lại cho bạn sớm nhất.
Appears in 1 scenario
From the same conversation
Start speaking today
Free, no card needed. On the web or in the app.
