LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

vậy

so

/vəj˧˨ʔ/particle

Meanings

  • particle · A1

    Dùng ở cuối câu hỏi để làm cho câu hỏi tự nhiên và thân thiện hơn.

    Bạn đang làm gì vậy?

  • conjunction · A1

    Dùng ở đầu câu để chuyển ý hoặc đưa ra kết luận từ điều vừa nói.

    Trời mưa rồi, vậy chúng mình ở nhà nhé.

  • pronoun · A2

    Chỉ một hành động, sự việc hoặc tình trạng như vừa được nhắc đến.

    Sao bạn lại nói vậy?

Appears in 5 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app