Vietnamese · word
địa chỉ
address
/ɗiə̯˧˨ʔ t͡ɕi˧˩˧/noun
Meanings
- noun · A1
Nơi một người sống hoặc làm việc, gồm số nhà, tên đường và thành phố.
Bạn cho tôi xin địa chỉ nhà nhé.
- noun · A2
Dãy chữ hoặc số dùng để liên lạc qua mạng hoặc tìm kiếm trên máy tính.
Địa chỉ email của bạn là gì?
Appears in 2 scenarios
From the same conversation
Start speaking today
Free, no card needed. On the web or in the app.

