Vietnamese · word
lịch
schedule
/lit͡ɕ˨˩ʔ/noun
Meanings
- noun · A1
Bảng hoặc cuốn sách ghi ngày, tháng, năm.
Tôi xem lịch để biết hôm nay là ngày mấy.
- noun · A2
Bảng sắp xếp các công việc cần làm theo thời gian.
Lịch làm việc tuần này của tôi rất bận.
Appears in 2 scenarios
From the same conversation
Start speaking today
Free, no card needed. On the web or in the app.

