LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

nào

which

/naːw˨˩/determiner

Meanings

  • determiner · A1

    Dùng sau danh từ để hỏi về một người, vật hoặc lựa chọn cụ thể.

    Bạn thích quyển sách nào?

  • determiner · A2

    Dùng để chỉ bất kỳ đối tượng nào trong một nhóm, thường đi cùng từ phủ định hoặc từ chỉ toàn thể.

    Tôi không thấy người nào ở đây.

  • particle · A2

    Dùng ở cuối câu để giục giã hoặc khuyến khích ai đó làm gì.

    Chúng ta cùng đi nào!

Appears in 6 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app