LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

thứ

day

/tʰɨ́/noun

Meanings

  • noun · A1

    Loại đồ vật, sự việc hoặc món nào đó.

    Cửa hàng này bán rất nhiều thứ đẹp.

  • noun · A1

    Ngày trong tuần, dùng kèm với số đếm hoặc từ hỏi.

    Hôm nay là thứ mấy?

  • noun · A1

    Từ đứng trước con số để chỉ thứ tự của người hoặc sự vật.

    Đây là lần thứ hai tôi đến Việt Nam.

Appears in 3 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app