LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

viết

write

/viət˦˥/verb

Meanings

  • verb · A1

    Tạo ra chữ viết hoặc bài văn bằng bút, phấn hoặc máy tính.

    Tôi đang viết một bức thư gửi cho bạn bè.

  • noun · A2

    Đồ dùng có mực để viết lên giấy, thường dùng ở miền Nam.

    Bạn có thể cho tôi mượn cây viết được không?

Appears in 1 scenario

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app