LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

đó

that

/ɗɔ˧˥/determiner

Meanings

  • determiner · A1

    Dùng sau danh từ để chỉ người, sự vật hoặc nơi chốn ở xa người nói hoặc vừa được nhắc tới.

    Căn nhà đó rất đẹp và rộng rãi.

  • pronoun · A1

    Dùng thay thế cho một sự việc, hành động hoặc vật ở xa người nói.

    Ai đã làm việc đó?

  • particle · A2

    Đứng ở cuối câu để nhấn mạnh điều vừa nói hoặc để nhắc nhở, cảnh báo.

    Đừng đi một mình vào ban đêm đó!

Appears in 9 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app