LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

loại

kind

/lwaːj˧˨ʔ/noun

Meanings

  • noun · A1

    Nhóm các vật hoặc người có cùng đặc điểm hay tính chất.

    Cửa hàng này bán nhiều loại hoa quả tươi.

  • verb · B1

    Bỏ ra ngoài, không nhận hoặc không cho tiếp tục tham gia.

    Họ loại ba thí sinh sau vòng thi đầu tiên.

Appears in 1 scenario

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app