LexemicaVietnamese course

Vietnamese · word

lúc

at

/luk˧˥/conjunction

Meanings

  • conjunction · A1

    Dùng để chỉ thời điểm một sự việc xảy ra.

    Lúc tôi về đến nhà thì trời đổ mưa.

  • noun · A1

    Thời điểm hoặc khoảng thời gian ngắn.

    Lúc này tôi đang bận nấu ăn.

Appears in 6 scenarios

Start speaking today

Free, no card needed. On the web or in the app.

Get the app